Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23686

asiatic

/,eiʃi'ætik/

tính từ

  • (thuộc) Châu á

danh từ

  • người Châu á
Biến thể từ asiatics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Asia\na of or relating to or characteristic of Asia or the peoples of Asia or their languages or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...