Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asiatic

/,eiʃi'ætik/ phổ biến #23686

“asiatics” là số nhiều của asiatic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ asiatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asiatic

/,eiʃi'ætik/

tính từ

  • (thuộc) Châu á

danh từ

  • người Châu á
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Asia a of or relating to or characteristic of Asia or the peoples of Asia or their languages or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...