asiatic
/,eiʃi'ætik/ phổ biến #23686
“asiatics” là số nhiều của asiatic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
asiatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
asiatic
/,eiʃi'ætik/
tính từ
- (thuộc) Châu á
danh từ
- người Châu á
Định nghĩa tiếng Anh
n a native or inhabitant of Asia a of or relating to or characteristic of Asia or the peoples of Asia or their languages or culture