Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asphalt

/'æsfælt/ TOEFL phổ biến #8302

“asphalts” là số nhiều của asphalt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vật liệu dùng để trải đường, thường có màu đen danh từ

“The road was covered in asphalt.”Con đường được trải bằng nhựa đường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asphalt

/'æsfælt/

danh từ

  • nhựa đường

ngoại động từ

  • rải nhựa đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. mixed asphalt and crushed gravel or sand; used especially for paving but also for roofing n. a dark bituminous substance found in natural beds and as residue from petroleum distillation; consists mainly of hydrocarbons v. cover with tar or asphalt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...