Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aspirant

/əs'paiərənt/ GRE phổ biến #24315

“aspirants” là số nhiều của aspirant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ aspirants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aspirant

/əs'paiərənt/

danh từ

  • món atpic (thịt đông có trứng ăn trước hoặc sau bữa ăn)

tính từ

  • mong nỏi, khao khát, rắp ranh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ambitious and aspiring young person s. desiring or striving for recognition or advancement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...