aspirate
/'æspərit/ phổ biến #32143
Biến thể từ
aspirated quá khứ phân từ
aspirates số nhiều
aspirated quá khứ
aspirating hiện tại phân từ
aspirates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aspirate
/'æspərit/
tính từ
- (ngôn ngữ học) bật hơi (âm)
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm bật hơi
- âm h
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi
- hút ra (khí, chất lỏng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a consonant pronounced with aspiration v. remove as if by suction v. pronounce with aspiration; of stop sounds