Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aspirate

/'æspərit/ phổ biến #32143
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aspirate

/'æspərit/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) bật hơi (âm)

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm bật hơi
  • âm h

ngoại động từ

  • (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi
  • hút ra (khí, chất lỏng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a consonant pronounced with aspiration v. remove as if by suction v. pronounce with aspiration; of stop sounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...