Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“aspiring” là hiện tại phân từ của aspire — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7829

aspire

/əs'paiə/

nội động từ

  • (: to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát
  • (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên
Định nghĩa tiếng Anh

v have an ambitious plan or a lofty goal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...