Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asp

/æsp/

“asps” là số nhiều của asp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rắn asp danh từ

“The asp is a type of snake.”Asp là một loại rắn.

Biến thể từ asps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asp

/æsp/

danh từ

  • (động vật học) rắn mào (loài vipe nhỏ ở Ai cập và Libi)
  • (thơ ca) rắn độc

danh từ

  • (thực vật học) cây dương lá rụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. of southern Europe; similar to but smaller than the adder n. cobra used by the Pharaohs as a symbol of their power over life and death

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...