Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assailer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assailer

//

  • xem assail
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who assails.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...