Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44998

assembling

//

  • (Tech) dịch ngữ mã số (d); lắp ráp, tổ hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of gathering something together\nv create by putting components or members together\nv collect in one place\nv get people together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...