assembly shop
/ə'sembli'ʃɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assembly shop
/ə'sembli'ʃɔp/
danh từ
- (kỹ thuật) phân xưởng lắp ráp
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...