Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assembly-room

/ə'semblirum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assembly-room

/ə'semblirum/

danh từ

  • phòng họp hội nghị
  • phòng liên hoan, phòng nhảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...