Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assess accuracy

/əˈsɛs ˈækjərəsi/

Nghĩa thường dùng

đánh giá độ chính xác cụm từ

“We need to assess accuracy in our measurements.”Chúng ta cần đánh giá độ chính xác trong các phép đo của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...