Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assess housing affordability

/əˈsɛs ˈhaʊ.zɪŋ əˈfɔːrd.ə.bɪl.ɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

đánh giá khả năng chi trả của nhà ở cụm từ

“We need to assess housing affordability in our community.”Chúng ta cần đánh giá khả năng chi trả của nhà ở trong cộng đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...