Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assess language skills

/əˈsɛs ˈleɪŋɡwɪdʒ skɪlz/

Nghĩa thường dùng

đánh giá kỹ năng ngôn ngữ cụm từ

“Teachers assess language skills through tests.”Giáo viên đánh giá kỹ năng ngôn ngữ thông qua các bài kiểm tra.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...