Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45357

assessable

/ə'sesəbl/

tính từ

  • có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định
  • có thể đánh thuế
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being assessed especially for the purpose of taxation\ns. capable of being considered carefully

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...