Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17171

assessor

/ə'sesə/

danh từ

  • người định giá (tài sản...) để đánh thuế
  • (pháp lý) viên hội thẩm
Biến thể từ assessors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an official who evaluates property for the purpose of taxing it

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...