Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assignable

//

* tính từ
  • có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng
Định nghĩa tiếng Anh

s. legally transferable to the ownership of another

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...