Từ điển Anh–Việt
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "assisted". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (4)
Assisted areas
(Econ) Các vùng được hỗ trợ
unassisted
tính từ: không được giúp đỡ
computer-assisted instruction (CAI)
(Tech) hướng dẫn dạy học với sự trợ giúp của máy điện toán
computer-managed instruction (CMI) = computer-assisted instruction
(Tech) hướng dẫn/dạy học được quản lý bằng máy điện toán