Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assist

/ə'sist/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2475

“assisted” là quá khứ phân từ của assist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ, giúp đỡ động từ

“Volunteers assist patients with daily tasks.”Tình nguyện viên hỗ trợ bệnh nhân với các công việc hằng ngày.

Đồng nghĩa helpaid
Trái nghĩa hinderobstruct
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assist

/ə'sist/

ngoại động từ

  • giúp, giúp đỡ
    • to assist someone in doing something: giúp ai làm việc gì

nội động từ

  • dự, có mặt
    • to assist at a ceremony: dự một buổi lễ
    • to assist in: tham gia
Định nghĩa tiếng Anh

n. (sports) the act of enabling another player to make a good play v. act as an assistant in a subordinate or supportive function

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...