Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

associated decimal number

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

associated decimal number

//

  • (Tech) số thập phân kết hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...