Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assumedly

/ә'sju:midli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assumedly

//

  • xem assumed
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By assumption.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...