Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assumingly

/әˊsjuːmiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assumingly

//

  • xem assuming

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...