Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assuredly

/ə'ʃuəridli/ TOEFL phổ biến #20165
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assuredly

/ə'ʃuəridli/

phó từ

  • chắc chắn, nhất định, tất nhiên, quyết là
Định nghĩa tiếng Anh

r. without a doubt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...