assuredly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assuredly
/ə'ʃuəridli/
phó từ
- chắc chắn, nhất định, tất nhiên, quyết là
Định nghĩa tiếng Anh
r. without a doubt
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without a doubt
Đang tải...