Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assyrian

/ә'siriәn/ phổ biến #26935
Biến thể từ assyrians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assyrian

//

* danh từ
  • người At-xi-ri
  • tiếng At-xi-ri
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of ancient Assyria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...