assyrian
“assyrians” là số nhiều của assyrian — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assyrian
//
* danh từ- người At-xi-ri
- tiếng At-xi-ri
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inhabitant of ancient Assyria
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“assyrians” là số nhiều của assyrian — đang hiển thị từ gốc:
n. an inhabitant of ancient Assyria
Đang tải...