Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asteria

/æs'tiәriә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asteria

//

* danh từ
  • viên ngọc đẽo hình sao

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...