Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asthenia

/æs'θi:njə/

danh từ

  • (y học) sự suy nhược
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abnormal loss of strength

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...