Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asthenia

/æs'θi:njə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asthenia

/æs'θi:njə/

danh từ

  • (y học) sự suy nhược
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abnormal loss of strength

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...