Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asthmatic

/æs'mætik/ phổ biến #20885
Biến thể từ asthmatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asthmatic

/æs'mætik/

tính từ

  • (thuộc) bệnh hen
  • mắc bệnh hen
  • để chữa bệnh hen

danh từ

  • người mắc bệnh hen
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person suffering from asthma s. relating to breathing with a whistling sound

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...