asthmatic
/æs'mætik/ phổ biến #20885
Biến thể từ
asthmatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
asthmatic
/æs'mætik/
tính từ
- (thuộc) bệnh hen
- mắc bệnh hen
- để chữa bệnh hen
danh từ
- người mắc bệnh hen
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person suffering from asthma s. relating to breathing with a whistling sound