Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #11076

astonished

//

* tính từ
  • ngạc nhiên, kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh

v affect with wonder\ns filled with the emotional impact of overwhelming surprise or shock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...