astonishingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
astonishingly
//
* phó từ- đáng kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh
r in an amazing manner; to everyone's surprise
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an amazing manner; to everyone's surprise
Đang tải...