Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11297

astonishment

/əs'tɔniʃmənt/

danh từ

  • sự ngạc nhiên
    • to be filled (struck) with astonishment: hết sức ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling that accompanies something extremely surprising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...