Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astonishment

/əs'tɔniʃmənt/ Collins ★ phổ biến #11297

“astonishments” là số nhiều của astonishment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự ngạc nhiên danh từ

“Her performance left everyone in astonishment.”Màn trình diễn của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

Biến thể từ astonishments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astonishment

/əs'tɔniʃmənt/

danh từ

  • sự ngạc nhiên
    • to be filled (struck) with astonishment: hết sức ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling that accompanies something extremely surprising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...