Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astragal

/'æstrəgəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astragal

/'æstrəgəl/

danh từ

  • (kiến trúc) đường viền đỉnh, đường viền chân (cột nhà)
  • đường viền miệng (súng đại bác)
Định nghĩa tiếng Anh

n the bone in the ankle that articulates with the leg bones to form the ankle joint n a beaded molding for edging or decorating furniture

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...