Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astrict

/ə'strikt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astrict

/ə'strikt/

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) buộc chặt
  • thắt buộc, ràng buộc
  • làm cho táo bón
  • hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To bind up; to confine; to constrict; to contract. v. t. To bind; to constrain; to restrict; to limit. v. t. To restrict the tenure of; as, to astrict lands. See Astriction, 4. a. Concise; contracted.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...