Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astrict

/ə'strikt/

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) buộc chặt
  • thắt buộc, ràng buộc
  • làm cho táo bón
  • hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To bind up; to confine; to constrict; to contract.\nv. t. To bind; to constrain; to restrict; to limit.\nv. t. To restrict the tenure of; as, to astrict lands. See\n Astriction, 4.\na. Concise; contracted.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...