Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astringe

/əs'trindʤ/

ngoại động từ

  • buộc chặt lại với nhau
  • nèn ép
  • làm táo bón
Định nghĩa tiếng Anh

v. constrict or bind or draw together\nv. become constricted or compressed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...