astrobiologist
/,æstrәbaiә'lɔdʒist/ phổ biến #38607
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
astrobiologist
//
- xem astrobiology
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...