Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astrologic

/,æstrə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) thuật chiêm tinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Astrological

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...