astrologic
/,æstrə'lɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
astrologic
/,æstrə'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) thuật chiêm tinh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Astrological
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Astrological
Đang tải...