Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astrology

/əs'trɔlədʤi/ GRECollins ★ phổ biến #21372

Nghĩa thường dùng

chiêm tinh học danh từ

“Astrology is often used to gain insights into personality.”Chiêm tinh học thường được sử dụng để hiểu biết về tính cách.

Biến thể từ astrologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astrology

/əs'trɔlədʤi/

danh từ

  • thuật chiêm tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pseudoscience claiming divination by the positions of the planets and sun and moon

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...