Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astrometer

/æs'trɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astrometer

/æs'trɔmitə/

danh từ

  • cái đo sao
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for comparing the relative amount of the light of stars.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...