Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astronautical

/æstrә'nɒ:tikl/ phổ biến #43317
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astronautical

//

  • xem astronautics
Định nghĩa tiếng Anh

a of or belonging to astronauts or the science of astronautics

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...