astronaut
/'æstrәnɒ:t/ Collins ★ phổ biến #5656
“astronauts” là số nhiều của astronaut — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phi hành gia
danh từ
“The astronaut travels to space.”Phi hành gia du hành vào vũ trụ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
astronaut
//
* danh từ- phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person trained to travel in a spacecraft