Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astronaut

/'æstrәnɒ:t/ Collins ★ phổ biến #5656

“astronauts” là số nhiều của astronaut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phi hành gia danh từ

“The astronaut travels to space.”Phi hành gia du hành vào vũ trụ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astronaut

//

* danh từ
  • phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person trained to travel in a spacecraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...