Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29811

astronomically

//

  • xem astronomical
Định nghĩa tiếng Anh

r. enormously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...