Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astronomically

/,æstrə'nɔmikli/ phổ biến #29811
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astronomically

//

  • xem astronomical
Định nghĩa tiếng Anh

r. enormously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...