astrophotocamera
/'æstrə'foutə,kæmərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
astrophotocamera
/'æstrə'foutə,kæmərə/
danh từ
- máy ảnh thiên văn
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...