Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asymptotic

/,æsimp'tɔtik/ phổ biến #31731
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asymptotic

/,æsimp'tɔtik/

tính từ

  • (toán học) tiệm cận
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or of the nature of an asymptote

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...