at the airport
Nghĩa thường dùng
tại sân bay
cụm từ
“We arrived at the airport at 6 a.m.”Chúng tôi đã đến tại sân bay lúc 6 giờ sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- tại sân bay
- arrive at the airport: đến tại sân bay
- wait at the airport: chờ tại sân bay