at the top of your game
Nghĩa thường dùng
thể hiện khả năng tốt nhất của bạn
cụm từ
“She is at the top of her game in her career.”Cô ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is at the top of her game in her career.”Cô ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
Đang tải...