Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

at your own risk

/æt jʊr oʊn rɪsk/

Nghĩa thường dùng

bạn chịu trách nhiệm cho bất kỳ nguy hiểm hoặc vấn đề nào cụm từ

“You can try the new ride at your own risk.”Bạn có thể thử trò chơi mới nhưng phải tự chịu trách nhiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...