Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23778

atelier

/'ætəliei/

danh từ

  • xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc
  • xưởng máy
Biến thể từ ateliers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a studio especially for an artist or designer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...