Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atelier

/'ætəliei/ phổ biến #23778

“ateliers” là số nhiều của atelier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ateliers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atelier

/'ætəliei/

danh từ

  • xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc
  • xưởng máy
Định nghĩa tiếng Anh

n a studio especially for an artist or designer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...