Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atheistic

/,eiθi'istik/ phổ biến #27456
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atheistic

/,eiθi'istik/

tính từ

  • (thuộc) thuyết vô thần
  • vô thần, không tin có thần thánh (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. rejecting any belief in gods

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...