Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atheist

/'eiθiist/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12603

“atheists” là số nhiều của atheist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người vô thần danh từ

“An atheist does not believe in God.”Người vô thần không tin vào Chúa.

Biến thể từ atheists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atheist

/'eiθiist/

danh từ

  • người theo thuyết vô thần
  • người vô thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who denies the existence of god a. related to or characterized by or given to atheism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...